Wahlberg
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Thụy Điểndanh từ riêngA surname from Swedish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WahlbergDạng gốc (base form)
- WahlbergsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wahlberg's eagledanh từ | danh từ | Hieraaetus wahlbergi, một loài chim săn mồi có nguồn gốc từ châu Phi cận Sahara |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thụy ĐiểnWahlberg
Ví dụ
- Ziri's .