Dịch

Wahlgren

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Thụy Điểndanh từ riêngA surname from Swedish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WahlgrenDạng gốc (base form)
  2. WahlgrensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thụy ĐiểnWahlgren

AI