Wahlgren
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Thụy Điểndanh từ riêngA surname from Swedish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WahlgrenDạng gốc (base form)
- WahlgrensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thụy ĐiểnWahlgren