Wax
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WaxDạng gốc (base form)
- WaxesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)wax dollBúp bê sápbikini waxTẩy lông vùng bikinihair waxSản phẩm tạo kiểu tóc dày có chứa sáp, dùng để hỗ trợ giữ nếp tócwax combCông cụ giống như chiếc lược dùng để bảo quản và loại bỏ sáp trên ván lướt sóng, đôi khi được trang bị thêm các phụ kiện như chìa khóa vây hoặc dụng cụ mở chaiwax paperGiấy sáp, giấy nếncandle waxSáp nến