Dịch

wax comb

danh từ (noun)
UK/ˈwaks ˈkɒmb/US/ˈwæks ˈkoʊm/

Nghĩa chính

  1. Công cụ giống như chiếc lược dùng để bảo quản và loại bỏ sáp trên ván lướt sóng, đôi khi được trang bị thêm các phụ kiện như chìa khóa vây hoặc dụng cụ mở chaidanh từA comb-like tool used to maintain and remove the wax on a surfboard, sometimes equipped with additional accessories such as a fin key or a bottle opener.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wax combDạng gốc (base form)
  2. wax combsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI