Dịch

esperma

C1danh từ (noun)
/esˈpeɾma/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tinh trùng (tế bào)danh từsperm (cell)
  2. Tinh trùng (tinh dịch)danh từsperm (seminal fluid)
  3. Tinh trùng (chất sáp chiết xuất từ đầu của cá nhà táng)danh từspermaceti (waxy substance extracted from the head of a sperm whale)
  4. Sáp (của nến, đặc biệt là chất lỏng)danh từwax (of a candle, especially liquid)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espermaDạng gốc (base form)
  2. espermasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

esperma de ballenadanh từTinh trùng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tinh trùng (tế bào)
Sáp (của nến, đặc biệt là chất lỏng)

AI