Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esperma de ballena
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tinh trùng
danh từ
spermaceti
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
espermaceti
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spermaceti
Sáp cá nhà táng (để làm nến... ) ((cũng) sperm)
AI
1
Tinh trùng
1
Tinh trùng
1
Tinh trùng