Dịch

spermaceti

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sáp cá nhà táng (để làm nến... ) ((cũng) sperm)danh từkhông đếm được (uncountable)A wax obtained from the head of sperm whales and used to make cosmetics, etc; humans separate it out from sperm oil.

Cụm từ (phrase)

spermaceti organdanh từCơ quan có trong đầu của cá voi có răng thuộc họ Physeteroidea, đặc biệt là cá nhà táng
spermaceti whaledanh từĐồng nghĩa với sperm whale

AI