Nghĩa chính
- Sáp cá nhà táng (để làm nến... ) ((cũng) sperm)danh từkhông đếm được (uncountable)A wax obtained from the head of sperm whales and used to make cosmetics, etc; humans separate it out from sperm oil.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spermaceti organdanh từ | danh từ | Cơ quan có trong đầu của cá voi có răng thuộc họ Physeteroidea, đặc biệt là cá nhà táng |
| spermaceti whaledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sperm whale |
Nguồn gốc (etymology)
sperma“sperm”cētī“of the whale”