Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spermaceti whale
danh từ
(noun)
US
/
s
p
ɚ
m
ə
ˈ
s
ɛ
t
i
ˈ
w
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sperm whale
danh từ
Synonym of sperm whale.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spermaceti whale
Dạng gốc
(base form)
spermaceti whale
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sperm whale
AI
1
Đồng nghĩa với sperm whale
1
Đồng nghĩa với sperm whale
1
Đồng nghĩa với sperm whale