Dịch

wax on

động từ (verb)
UK/ˌwaks ˈɒn/US/ˌwæks ˈɑn/

Nghĩa chính

  1. Thảo luận về một chủ đề cụ thể một cách dài dòngđộng từnội động từ (intransitive)đi với aboutTo discuss a particular topic at length.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wax onNguyên thể (infinitive)
  2. waxes onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. waxed onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. waxing onPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Carrie’s — — Steinem .
  • .
  • .

AI