WAR
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Viết tắt của White Aryan Resistancedanh từ riêngInitialism of White Aryan Resistance.
- Viết tắt của Winchester Automatic Rifledanh từ riêngInitialism of Winchester Automatic Rifle.
- Viết tắt của Women Against Registrydanh từ riêngInitialism of Women Against Registry.
- Viết tắt của write after readdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of write after read, a kind of data hazard.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| war chestdanh từ | danh từ | Nguồn quỹ chiến tranh |
| war crimedanh từ | danh từ | Tội ác chiến tranh |
| war effortdanh từ | danh từ | Nỗ lực chiến tranh |
| war machinedanh từ | danh từ | Vũ khí chiến tranh |
| war of wordsdanh từ | danh từ | Cuộc khẩu chiến |
| war zonedanh từ | danh từ | Vùng chiến sự |
| War.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Warwickshire or Warwick |
| at warcụm giới từ | cụm giới từ | Chiến đấu trong một cuộc chiến |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 1
Initialism of Web Application aRchive
- Initialism of Web Application aRchive (a Java archive file).chưa dịch
Họ từ (word family)
cùng gốc WARNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha