Nghĩa chính
- Vùng chiến sựdanh từA region where war is ongoing.
- Khu vực có các công trình bị hư hỏng hoặc lộn xộn, trông giống như ảnh hưởng của một cuộc xung đột quân sựdanh từA region where structures are damaged or in disarray, appearing similar to the effects of a military conflict.
- Các khu vực có biểu hiện hư hỏng hoặc xáo trộn đáng kểdanh từAny area with a significant display of damage or disarray.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- war zoneDạng gốc (base form)
- war zonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , , [...].Ông ta cũng chẳng ngại gì việc đặt một tuyến đường sắt trong vùng chiến sự. Chẳng hạn, ông là một trong những người đứng sau Đường sắt Trung tâm Crimea vĩ đại, được xây dựng trong Chiến tranh Crimea [...]
- .Chỗ này lúc ấy trông như vùng chiến sự.
- .Ở đây trông như một vùng chiến sự vậy.