Nghĩa chính
- Cuộc khẩu chiếndanh từA heated exchange of threatening or inflammatory statements.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- war of wordsDạng gốc (base form)
- wars of wordsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- []hese , — 40-.Hai người này có những cuộc khẩu chiến dữ dội, khinh miệt — kiểu mà bạn có thể mong đợi ở hai người bốn mươi mấy tuổi đang ly hôn.
- .Cuộc khẩu chiến vẫn tiếp diễn.
- .Đề xuất gây tranh cãi này đã châm ngòi một cuộc khẩu chiến dữ dội giữa hai đảng đối lập.