Vice
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Vicedanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ViceDạng gốc (base form)
- VicesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vice presidentdanh từ | danh từ | Phó chủ tịch, phó tổng thống |
| vice-principaldanh từ | danh từ | Hiệu phó, phó hiệu trưởng |
| vice squaddanh từ | danh từ | Bộ phận cảnh sát chuyên về tội phạm |
| vice-captaindanh từ | danh từ | Cầu thủ đảm nhận trách nhiệm đội trưởng khi đội trưởng không thi đấu |
| vice-chancellordanh từ | danh từ | Quan chức có chức vụ ngay dưới thủ tướng |
| vice-presidencydanh từ | danh từ | Chức vụ hoặc vai trò của phó chủ tịch |
| vice presidentialtính từ | tính từ | Liên quan đến một phó chủ tịch |
| senior vice presidentdanh từ | danh từ | Người điều hành phụ trách một bộ phận hoặc khu vực, thường dưới quyền phó chủ tịch điều hành hoặc CXO (chẳng hạn như giám đốc công nghệ hoặc giám đốc tài chính); đặc biệt được sử dụng trong các công ty mà chức danh cao hơn có nghĩa là phó chủ tịch ám chỉ người quản lý cấp trung |
Họ từ (word family)
cùng gốc ViceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 20.
- " ".
- . . . .