Dịch

viced

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Được giữ bằng một cái kẹp hoặc vật gì đó có tác dụng bóp tương tựtính từHeld clamped by a vice or something with a similar squeezing action.
  2. Duy trì độ bám giống như phótính từMaintaining a vice-like grip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vicedDạng gốc (base form)
  2. more vicedSo sánh hơn (comparative)
  3. most vicedSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Luẩn quẩn
  1. Luẩn quẩn; tham nhũngvicious; corrupt

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • ; .
  • , .

AI