viced
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Được giữ bằng một cái kẹp hoặc vật gì đó có tác dụng bóp tương tựtính từHeld clamped by a vice or something with a similar squeezing action.
- Duy trì độ bám giống như phótính từMaintaining a vice-like grip.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vicedDạng gốc (base form)
- more vicedSo sánh hơn (comparative)
- most vicedSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Luẩn quẩn
- Luẩn quẩn; tham nhũngvicious; corrupt