vice-chancellor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quan chức có chức vụ ngay dưới thủ tướngdanh từAn official holding a rank immediately below that of chancellor.
- Giám đốc điều hành của một trường đại học, cao đẳng hoặc cơ sở tương tự, nơi hiệu trưởng chủ yếu giữ vai trò mang tính nghi lễdanh từThe chief executive of a university, college or similar facility where the chancellor is a largely ceremonial role.
- Thẩm phán thấp hơn của thủ tướngdanh từA lower judge of chancery.
- Trong Công giáo La Mã, vị hồng y có nhiệm vụ soạn thảo và gửi các sắc lệnh và bản tóm tắt của giáo hoàngdanh từIn Roman Catholicism, the cardinal whose duty it is to draft and dispatch papal bulls and briefs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vice-chancellorDạng gốc (base form)
- vice-chancellorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pro-vice-chancellordanh từ | danh từ | Phó hiệu trưởng một trường đại học |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .