Nghĩa chính
- Phó chủ tịch, phó tổng thốngdanh từA deputy to a president, often empowered to assume the position of president on their death or absence.
- Phó giám đốcdanh từAn executive in a business in charge of a department or branch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vice presidentDạng gốc (base form)
- vice presidentsSố nhiều (plural)
- VP (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| senior vice presidentdanh từ | danh từ | Người điều hành phụ trách một bộ phận hoặc khu vực, thường dưới quyền phó chủ tịch điều hành hoặc CXO (chẳng hạn như giám đốc công nghệ hoặc giám đốc tài chính); đặc biệt được sử dụng trong các công ty mà chức danh cao hơn có nghĩa là phó chủ tịch ám chỉ người quản lý cấp trung |
| vice presidentialtính từ | tính từ | Liên quan đến một phó chủ tịch |
| senior executive vice president | Chưa có nghĩa | |
| Vice President of the United States | Chưa có nghĩa | |
| executive vice president | Chưa có nghĩa | |
| vice-presidential | Chưa có nghĩa | |
| executive senior vice president | Chưa có nghĩa | |
| vice presidency | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phó giám đốc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có thể sắp xếp một cuộc gặp với phó giám đốc không?
- .Họ đã đề cử Calvin Coolidge cho chức phó tổng thống.
- .Ông ấy định giao lại công việc cho cấp phó của mình.