Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- UtterDạng gốc (base form)
- UttersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complete and uttertính từ | tính từ | Dùng để tăng cường; tuyệt đối; tổng cộng |
| utter barristerdanh từ | danh từ | Luật sư cấp dưới |
| utter filth | Cực kỳ đồi trụy | |
| utter moron | Kẻ đại ngốc | |
| utter chaos | Sự hỗn loạn hoàn toàn | |
| utter humbug | Hoàn toàn nhảm nhí | |
| utter failure | Thất bại hoàn toàn | |
| utter silence | Sự im lặng tuyệt đối |