olímpico
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oˈlimpiko/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc đỉnh Olympustính từOlympic (pertaining to Mount Olympus)
- Thuộc Thế vận hội, thuộc Olympictính từOlympic (pertaining to the Olympics)
- Hoàn toàn, tuyệt đốitính từutter, total, epic
- Thần Olympus, vận động viên Olympicdanh từOlympian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gol olímpico | Bàn thắng Olympic (bàn thắng được ghi trực tiếp từ quả phạt góc) | |
| podio olímpico | Bục vinh quang Olympic | |
| campeón olímpico | Nhà vô địch Olympic | |
| deportista olímpico | Vận động viên Olympic | |
| atleta olímpico | Chưa có nghĩa | |
| espíritu olímpico | Chưa có nghĩa | |
| juegos olímpicos | Chưa có nghĩa | |
| sueño olímpico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy là nhà vô địch Olympic trong cử tạ.
- .Các trò chơi Olympic không làm tôi hứng thú lắm.
- .Họ muốn tham gia các trò chơi Olympic.