Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
utter barrister
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʌ
t
ə
ɹ ˈ
b
æ
ɹ
ɪ
s
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Luật sư cấp dưới
danh từ
A junior barrister.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
utter barrister
Dạng gốc
(base form)
utter barrister
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Luật sư cấp dưới
1
Luật sư cấp dưới
1
Luật sư cấp dưới