Dịch

Ugandan affairs

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thường ở dạng để thảo luận về các vấn đề của Uganda: quan hệ tình dục, thường là ngoại tìnhdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Often in the form to discuss Ugandan affairs: sexual intercourse, usually an extramarital affair.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ' … … ?' , .
  • ; " ."

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI