Twitch
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dịch vụ phát trực tiếp tập trung vào phát trực tiếp trò chơi điện tử.danh từ riêngA live streaming service that focuses on video game live streaming.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| twitch firedanh từ | danh từ | Đốt lửa nhằm mục đích tiêu trừ cỏ giật |
| twitch gamedanh từ | danh từ | Trò chơi điện tử đòi hỏi phản ứng nhanh |
| twitch grassdanh từ | danh từ | Cỏ thuộc loài Elymus repens |
| Twitch-speakdanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng trò chuyện được sử dụng bởi người dùng trang web phát video Twitch, đặc biệt là các game thủ, có đặc điểm là thường xuyên sử dụng biểu tượng cảm xúc |
| sleep twitchdanh từ | danh từ | Kẻ thôi miên |
| twitch gameplaydanh từ | danh từ | Loại trò chơi điện tử đòi hỏi phản ứng nhanh |
| slight twitch | Cái giật nhẹ | |
| muscle twitch | Sự co giật cơ |
Ví dụ
- , Twitch-like .
- .
- Mary's .
Họ từ (word family)
cùng gốc TwitchNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha