Dịch

Twitch

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dịch vụ phát trực tiếp tập trung vào phát trực tiếp trò chơi điện tử.danh từ riêngA live streaming service that focuses on video game live streaming.

Cụm từ (phrase)

twitch firedanh từĐốt lửa nhằm mục đích tiêu trừ cỏ giật
twitch gamedanh từTrò chơi điện tử đòi hỏi phản ứng nhanh
twitch grassdanh từCỏ thuộc loài Elymus repens
Twitch-speakdanh từ riêngDạng trò chuyện được sử dụng bởi người dùng trang web phát video Twitch, đặc biệt là các game thủ, có đặc điểm là thường xuyên sử dụng biểu tượng cảm xúc
sleep twitchdanh từKẻ thôi miên
twitch gameplaydanh từLoại trò chơi điện tử đòi hỏi phản ứng nhanh
slight twitchCái giật nhẹ
muscle twitchSự co giật cơ

Ví dụ

  • , Twitch-like .
  • .
  • Mary's .

AI