Dịch

Tree

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Treedanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TreeDạng gốc (base form)
  2. TreesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ash treedanh từCây thuộc chi Fraxinus, có lá kép và gỗ dẻo, dẻo
oak treedanh từCây sồi
fig treedanh từCây sung
big treedanh từSequoia khổng lồ hay wellingtonia, Sequoiadendron giganteum
palm treedanh từCọ, kè
pine treedanh từCây thông
up a treecụm giới từTrong hoặc rơi vào tình huống bất lợi hoặc khó khăn; thua lỗ; bị dồn vào chân tường
tree linedanh từSự phân chia theo độ cao (hoặc vĩ độ) mà trên đó cây có xu hướng không mọc trên núi

AI