Dịch

pine tree

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây thôngdanh từAny coniferous tree in the genus Pinus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pine treeDạng gốc (base form)
  2. pine treesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pine Tree Statedanh từ riêngBiệt danh đồng chính thức của Maine, một tiểu bang của Hoa Kỳ
Pine Tree Staterdanh từĐồng nghĩa với Mainer

Ví dụ

  • . , 15 .Tôi đếm rồi. Một cây thông như thế này có hơn ba trăm vòng gỗ, nhưng lại chỉ cần 15 phút để chặt nó xuống.
  • .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cây thông

Nguồn gốc (etymology)

pinetree

  1. từ tiếng Anh trung đạipine tre
  2. từ tiếng Anh cổpīntrēow“pine tree”

AI