pine tree
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây thôngdanh từAny coniferous tree in the genus Pinus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pine treeDạng gốc (base form)
- pine treesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pine Tree Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh đồng chính thức của Maine, một tiểu bang của Hoa Kỳ |
| Pine Tree Staterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Mainer |
Ví dụ
- . , 15 .Tôi đếm rồi. Một cây thông như thế này có hơn ba trăm vòng gỗ, nhưng lại chỉ cần 15 phút để chặt nó xuống.
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cây thông
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung