árbol
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈaɾbol/nguồn
Nghĩa chính
- Cây, cây thân gỗdanh từtree (a perennial woody plant)
- Cây dạng thân gỗdanh từtree (any plant that is reminiscent of the above but not classified as a tree)
- Cây, sơ đồ câydanh từtree (any structure or construct having branches representing divergence or possible choices)
- Cột buồmdanh từmast (a tall, slim post or tower used to support the sails on a ship)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| árbol del pan | Cây sa kê | |
| árbol del amor | Cây Giuđa | |
| árbol del cielo | Cây thiên đường (Ailanthus altissima) | |
| árbol de la cruz | Thánh giá thật | |
| árbol de la vida | Cây sự sống | |
| árbol del paraíso | Cây chinaberry, niềm tự hào của Ấn Độ (Melia azedarach) | |
| árbol del seminario | Cây thuốc độc cá (Barringtonia asiatica) | |
| fruto del árbol del pan | Trái bánh mì |
Xuất hiện ở từ khác
- treesTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cái cây biết nói to lớn bắt đầu cất tiếng hát.
- .Cây có độc thì quả nào cũng độc.
- .Chúng tôi đã đặt các món quà Giáng sinh dưới gốc cây.