arbusto
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈbusto/nguồn
Nghĩa chính
- Bụi cây, cây bụidanh từbush, shrub
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arbustoDạng gốc (base form)
- arbustosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arbusto de las mariposasdanh từ | danh từ | Bụi bướm (Buddleja) |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể giúp tôi trồng bụi cây này không?
- .Có những bụi cây việt quất gần nhà tôi.
- .Có thứ gì đó đang di chuyển sau bụi cây.
Họ từ (word family)
cùng gốc arbustoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh