Dịch

mástil

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmastil/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cột buồmdanh từmast (a tall, slim post or tower used to support the sails on a ship)
  2. Cần đàndanh từneck (of guitar)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mástilDạng gốc (base form)
  2. mástilesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bạn sẽ thấy một rừng cột buồm ở cảng.
  • .Cờ bay trên cột buồm.
  • .Cột đàn guitar màu tối, còn cần đàn màu sáng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cột buồm
Khác

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI