mástil
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmastil/nguồn
Nghĩa chính
- Cột buồmdanh từmast (a tall, slim post or tower used to support the sails on a ship)
- Cần đàndanh từneck (of guitar)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mástilDạng gốc (base form)
- mástilesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn sẽ thấy một rừng cột buồm ở cảng.
- .Cờ bay trên cột buồm.
- .Cột đàn guitar màu tối, còn cần đàn màu sáng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh