Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arbori-
tiền tố
(prefix)
/aɾboɾi/
Nghĩa chính
1
Cây
tiền tố
tree
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
árbol
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
树
shù
Cây
Tiếng Anh
tree
Cây
Tree
Họ Tree
AI
1
Cây
1
Cây
1
Cây