Nghĩa chính
- Sự phân chia theo độ cao (hoặc vĩ độ) mà trên đó cây có xu hướng không mọc trên núidanh từA division in altitude (or latitude) above which trees tend not to grow on mountains.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tree lineDạng gốc (base form)
- tree linesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)