Tour
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tour de Francedanh từ riêngEllipsis of Tour de France.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on tourcụm giới từ | cụm giới từ | Trên hành trình qua một danh sách các địa điểm nhất định, chẳng hạn như chuyến đi của một nghệ sĩ biểu diễn buổi hòa nhạc |
| tour busdanh từ | danh từ | Xe buýt được sử dụng cho một nhóm lưu diễn, đặc biệt là các nhạc sĩ |
| tour guidedanh từ | danh từ | Hướng dẫn viên du lịch |
| guided tourdanh từ | danh từ | Chuyến tham quan có hướng dẫn |
| Tour de Francedanh từ riêng | danh từ riêng | Vòng quanh nước Pháp, Vòng nước Pháp |
| tour groupdanh từ | danh từ | Nhóm du khách đi tham quan |
| tour de forcedanh từ | danh từ | Đòn biểu diễn xuất sắc |
| study tourdanh từ | danh từ | Một chuyến đi được thực hiện với mục đích học tập và/hoặc thực hiện nghiên cứu |
Ví dụ
- .
- .
- .