Tip
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng nam, biệt danh namdanh từ riêngA male nickname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)felt-tipCây bút nỉQ-tipMiếng gạc bông bao gồm các thanh nhựa ngắn, mỏng, dẻo với một miếng bông/bông gòn ở mỗi đầu; chúng thường được sử dụng để làm sạch tai và những nơi khó tiếp cận kháctip-topXuất sắctip-offĐầu mối hoặc dấu hiệu rõ ràngfelt-tip penBút dạtip the balanceLàm xoay chuyển tình thế