tip-top
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xuất sắctính từkhông so sánh (not comparable)Excellent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tip-topDạng gốc (base form)
- tip-topsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tip-topperdanh từ | danh từ | Một cơn sưng tấy; một người đàn ông thời trang |
Ví dụ
- , — , , .
- .
- .