Dịch

tip-top

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xuất sắctính từkhông so sánh (not comparable)Excellent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tip-topDạng gốc (base form)
  2. tip-topsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tip-topperdanh từMột cơn sưng tấy; một người đàn ông thời trang

Ví dụ

  • , — , , .
  • .
  • .

AI