Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tip-topper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một cơn sưng tấy; một người đàn ông thời trang
danh từ
A swell; a fashionable man.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tip-topper
Dạng gốc
(base form)
tip-topper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một cơn sưng tấy
1
Một cơn sưng tấy
1
Một cơn sưng tấy