Dịch

tipper

B1danh từ (noun)
UK/ˈtɪpə(ɹ)/US/ˈtɪpɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Người cho tiền thưởngdanh từSomeone who tips; someone who gives a gratuity.
  2. Bộ ria mép nhỏdanh từA small moustache.
  3. Xe bendanh từA goods vehicle with a tippable body, used for carrying loose materials such as gravel or rubble; a tipper truck, tipper lorry, or dump truck.
  4. Thiết bị đổ hàngdanh từA device for loading goods such as coal by tipping them.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tipperDạng gốc (base form)
  2. tippersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bin tipperdanh từDạng máy công nghiệp, thường hoạt động bằng điện, dùng cơ học nâng và đảo ngược các thùng nhằm mục đích đổ chúng
cow tipperdanh từNgười tham gia vào việc lật bò
fly-tipperdanh từNgười tham gia vào việc bay tới
horn tipperdanh từDụng cụ cắt dùng để cắt hoặc tỉa sừng của động vật nuôi; một máy khử sừng
tipper truckdanh từĐồng nghĩa với tipper
tipper lorrydanh từĐồng nghĩa với tipper
Tipper stickerdanh từNhãn dán Tư vấn của Phụ huynh
Tipper and See-Saw Timedanh từ riêngCuộc khủng hoảng tài chính khi bắt đầu Chiến tranh Ba mươi năm (1618–1648)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Người mách nước
  1. One who gives private hints about racing or financial speculation, etc.; a tipster.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc tipper

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Người Mỹ là những người boa tiền thưởng hào phóng nhất thế giới.
  • .Tom không phải là người boa tiền thưởng hậu hĩnh.
  • .Tom là người boa tiền thưởng hậu hĩnh.

AI