Sword
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ (người)danh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SwordDạng gốc (base form)
- SwordsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| magic sworddanh từ | danh từ | Thanh kiếm, thường là từ thần thoại hoặc viễn tưởng, được thấm nhuần sức mạnh ma thuật để tăng sức mạnh hoặc ban cho nó những phẩm chất siêu nhiên khác |
| live by the sword, die by the swordcụm từ | cụm từ | Ác giả ác báo, chơi dao sắc có ngày đứt tay |
| sword armdanh từ | danh từ | Cánh tay mà người ta thường cầm kiếm |
| sword-flagdanh từ | danh từ | Loại cây, cờ nước châu Âu hoặc hoa diên vĩ màu vàng |
| sword handdanh từ | danh từ | Bàn tay mà người ta thường cầm kiếm |
| sword grassdanh từ | danh từ | Các loại cỏ có lưỡi đủ sắc để cắt da người |
| Sword Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Bãi biển ở Ouistreham và Saint-Aubin-sur-Mer, tỉnh Calvados, Normandy, Pháp; vùng xâm lược đổ bộ cực đông trong cuộc xâm lược D-Day |
| court sworddanh từ | danh từ | Thanh kiếm nghi lễ nhẹ được đeo như một phần của trang phục cung đình |
Ví dụ
- . .
Họ từ (word family)
cùng gốc SwordNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Suaird“descendant of Suard”
- từ tiếng Bắc Âu cổSigvarðr