Dịch

Sword

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ (người)danh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SwordDạng gốc (base form)
  2. SwordsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

magic sworddanh từThanh kiếm, thường là từ thần thoại hoặc viễn tưởng, được thấm nhuần sức mạnh ma thuật để tăng sức mạnh hoặc ban cho nó những phẩm chất siêu nhiên khác
live by the sword, die by the swordcụm từÁc giả ác báo, chơi dao sắc có ngày đứt tay
sword armdanh từCánh tay mà người ta thường cầm kiếm
sword-flagdanh từLoại cây, cờ nước châu Âu hoặc hoa diên vĩ màu vàng
sword handdanh từBàn tay mà người ta thường cầm kiếm
sword grassdanh từCác loại cỏ có lưỡi đủ sắc để cắt da người
Sword Beachdanh từ riêngBãi biển ở Ouistreham và Saint-Aubin-sur-Mer, tỉnh Calvados, Normandy, Pháp; vùng xâm lược đổ bộ cực đông trong cuộc xâm lược D-Day
court sworddanh từThanh kiếm nghi lễ nhẹ được đeo như một phần của trang phục cung đình

Ví dụ

  • . .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandÓ Suaird“descendant of Suard”
  2. từ tiếng Bắc Âu cổSigvarðr

AI