Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
court sword
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔː
t
ˈ
s
ɔː
d
/
US
/ˈ
k
ɔɹ
t
ˈ
s
oɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Thanh kiếm nghi lễ nhẹ được đeo như một phần của trang phục cung đình
danh từ
A light ceremonial sword worn as part of court dress.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
court sword
Dạng gốc
(base form)
court sword
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thanh kiếm nghi lễ nhẹ được đeo như một phần của trang phục cung đình
1
Thanh kiếm nghi lễ nhẹ được đeo như một phần của trang phục cung đình
1
Thanh kiếm nghi lễ nhẹ được đeo như một phần của trang phục cung đình