Dịch

court sword

danh từ (noun)
UK/ˈkɔːt ˈsɔːd/US/ˈkɔɹt ˈsoɹd/

Nghĩa chính

  1. Thanh kiếm nghi lễ nhẹ được đeo như một phần của trang phục cung đìnhdanh từA light ceremonial sword worn as part of court dress.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. court swordDạng gốc (base form)
  2. court swordsSố nhiều (plural)

AI