Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sword-flag
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại cây, cờ nước châu Âu hoặc hoa diên vĩ màu vàng
danh từ
A plant, the European water-flag or yellow iris.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sword-flag
Dạng gốc
(base form)
sword-flag
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại cây
1
Loại cây
1
Loại cây