Dịch

Swim

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SwimDạng gốc (base form)
  2. SwimsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

I can't swimcụm từTôi không biết bơi
swim like a fishđộng từTrở thành một vận động viên bơi lội rất giỏi
swim meetdanh từCuộc thi thể thao về bơi lội
swim-indanh từHình thức biểu tình ôn hòa trong đó mọi người vào một bể bơi và từ chối rời đi
swim-offdanh từCuộc đua bơi lội đặc biệt trong đó người chiến thắng sẽ thi đấu ở cấp độ thử nghiệm tiếp theo (thường là vòng chung kết), trong đó các đối thủ chưa vượt qua được cấp độ tiếp theo bằng các cuộc đua loại trực tiếp thông thường
swim capdanh từMũ silicone, mủ cao su hoặc lycra được người bơi lội giải trí và thi đấu đội trên đầu
swim ringdanh từHình xuyến bơm hơi được sử dụng như một món đồ chơi dưới nước và giúp con người nổi lên
swim lanedanh từPhần chia theo chiều dọc của bể bơi hoặc khu vực bơi lội khác

AI