Dịch

swim-in

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức biểu tình ôn hòa trong đó mọi người vào một bể bơi và từ chối rời đidanh từA peaceful form of protest in which people enter a swimming pool and refuse to leave.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swim-inDạng gốc (base form)
  2. swim-insSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

swim-innerdanh từNgười biểu tình bất bạo động tham gia bơi lội

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "" . ? 1964, . . city's 300 .

AI