swim-in
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức biểu tình ôn hòa trong đó mọi người vào một bể bơi và từ chối rời đidanh từA peaceful form of protest in which people enter a swimming pool and refuse to leave.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swim-inDạng gốc (base form)
- swim-insSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| swim-innerdanh từ | danh từ | Người biểu tình bất bạo động tham gia bơi lội |