Dịch

swim cap

danh từ (noun)
US/ˈswɪm ˈkæp/

Nghĩa chính

  1. Mũ silicone, mủ cao su hoặc lycra được người bơi lội giải trí và thi đấu đội trên đầudanh từA silicone, latex or lycra cap worn on the head by recreational and competitive swimmers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swim capDạng gốc (base form)
  2. swim capsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI