Dịch

Stock

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Stockdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Chelmsford district, Essex, England, United Kingdom (OS grid ref TQ6998).
  2. Họ Stockdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI