Stock
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Stockdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Chelmsford district, Essex, England, United Kingdom (OS grid ref TQ6998).
- Họ Stockdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StockDạng gốc (base form)
- StocksSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc StockVí dụ
- .
- .
- .