Dịch

Stockton

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈstɒktən/US/ˈstɑktən/

Nghĩa chính

Thêm 24 nghĩa
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Baldwin, Alabamadanh từ riêngAn unincorporated community in Baldwin County, Alabama.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận San Joaquin, California, được đặt theo tên của Robert F. Stocktondanh từ riêngA city, the county seat of San Joaquin County, California, named after Robert F. Stockton.
  3. Khu phố ở San Diego, Californiadanh từ riêngA neighbourhood of San Diego, California.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lanier, Georgiadanh từ riêngA census-designated place in Lanier County, Georgia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StocktonDạng gốc (base form)
  2. StocktonsSố nhiều (plural)
  3. StockDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

Fort Stocktondanh từ riêngThành phố, quận lỵ của Quận Pecos, Texas, Hoa Kỳ
Stockton Brookdanh từ riêngKhu định cư ở giáo xứ Endon và Stanley, quận Staffordshire Moorlands, với một phần nhỏ ở Thành phố Stoke-on-Trent, Staffordshire, Anh (OS lưới ref SJ9152)
Stockton Heathdanh từ riêngKhu vực ngoại ô và giáo xứ dân sự ở quận Warrington, Cheshire, Anh (OS lưới ref SJ6186)
Stockton Springsdanh từ riêngThị trấn ở quận Waldo, Maine, Hoa Kỳ
Stockton-on-Teesdanh từ riêngThị trấn ở County Durham, Anh, được gọi tắt là Stockton. Trước đây là Khu đô thị và được sáp nhập vào Quận Teesside từ năm 1968 đến năm 1974
Stockton on the Forestdanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Thành phố York, Bắc Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE6555)

24 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 24
Thị trấn và ngôi làng trong đó
  1. Thị trấn và ngôi làng trong đó, thuộc Quận Jo Daviess, IllinoisA township and village therein, in Jo Daviess County, Illinois.

Ví dụ

  • , , 2023, .

AI