Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
Spot
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng Spot
danh từ riêng
A popular given name for a dog
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 12 cụm từ
Spot
on
Chính xác; hoàn toàn đúng
Cụm từ khác
(phrase)
Red Spot
Đồng nghĩa với Great Red Spot
soft spot
Điểm yếu lòng
weak spot
Thóp
blind spot
Điểm mù
tight spot
Tình thế khó khăn
on the spot
Ngay tại chỗ, ngay lúc đó, tức thì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mancha
giống cái
Vết bẩn, vết ố
cápsula
giống cái
Bản tin ngắn, chuyên mục ngắn
manchar
Làm bẩn, vấy bẩn, làm ố
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Spot
spot
s
Số nhiều của spot
danh từ, động từ
A2
spot
ted
Có đốm
tính từ, động từ
B1
spot
light
Đèn pha
danh từ, động từ
B2
spot
ify
Chưa có nghĩa
Xem thêm 7 từ
Ví dụ
Bill
,
have
you
taken
Spot
for
a
walk
yet
?
Bill
,
did
you
take
Spot
for
a
walk
yet
?
The
dog
is
called
Spot
by
the
family
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tên riêng Spot
1
Tên riêng Spot
1
Tên riêng Spot