Spell
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SpellDạng gốc (base form)
- SpellsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- SpelloutĐánh vần
- SpelloffTrong một con ong đánh vần, gồm hai người tham gia trở lên, đánh vần lần lượt các từ cho đến khi xác định được nhà vô địch. Thường đề cập đến một loạt các vòng đánh vần trong đó không có lỗi đánh vần nào bị loại bỏ
Cụm từ khác (phrase)magic spellTừ ngữ hoặc một công thức có sức mạnh kỳ diệuspell it outCung cấp một lời giải thích đơn giản và dễ hiểudry spellĐợt khô hạncold spellKhoảng thời gian ngắn trong đó nhiệt độ thấp hơn nhiều so với bình thườngunder a spellBị mê hoặchow do you spell this wordTừ này đánh vần thế nào