Nghĩa chính
- Đánh vầnđộng từngoại động từ (transitive)To form (a word) from letters; say the letters in a word.
- Viết đầy đủ, giải nghĩa chữ viết tắtđộng từTo replace an acronym with its expansion.
- Giải thích chi tiết, nói rõ ràngđộng từngoại động từ (transitive)To explain in clear and simple terms; to be explicit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- spell outNguyên thể (infinitive)
- spells outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- spelt out (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- spelled outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- spelling outPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spell things outđộng từ | động từ | Cung cấp chi tiết đơn giản và dễ hiểu |
| spell it outđộng từ | động từ | Cung cấp một lời giải thích đơn giản và dễ hiểu |
Họ từ (word family)
cùng gốc spell outNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ ”.
- , Biden’s , , “ ” , , “ ” .
- "" .