spellbinding
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hấp dẫn; lôi cuốn; thu hút sự chú ý nồng nhiệt; quyến rũtính từEngrossing; fascinating; gaining rapt attention; captivating.
- Có sức mạnh ràng buộc một cách kỳ diệu thông qua sức mạnh của một câu thần chútính từHaving the power to bind magically through the agency of a spell.
- Câu thần chú hoặc bùa chú nhằm hạn chế hoặc hạn chế hành động hoặc quyền tự do ý chí của ai đódanh từA spell or enchantment that restrains or constricts someone's actions or freedom of will.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spellbindingDạng gốc (base form)
- spellbindingsSố nhiều (plural)
- more spellbindingSo sánh hơn (comparative)
- most spellbindingSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc spellbindingVí dụ
- , — — .