Nghĩa chính
- Từng là quốc gia xuyên lục địa ở Châu Âu và Châu Á (1922–1991), hiện nay đã tách ra thành Nga và 14 quốc gia khác. Tên chính thức: Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viếtdanh từ riêngA former transcontinental country in Europe and Asia (1922–1991), now split into Russia and fourteen other countries. Official name: Union of Soviet Socialist Republics.
- Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết Liên bang Ngadanh từ riêngThe Russian Soviet Federative Socialist Republic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| former Soviet Uniondanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với former USSR |
| the Soviet Union is the first country to blazer a trail into spacecụm từ | cụm từ | Liên xô là nước đầu tiên mở đường đi vào vũ trụ |
| Soviet Jewniondanh từ riêng | danh từ riêng | Liên Xô được coi là nằm dưới sự kiểm soát và ảnh hưởng của người Do Thái |
| Soviet Reuniondanh từ riêng | danh từ riêng | Sự tái lập giả thuyết của Liên Xô |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ Union of Soviet Socialist Republics
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- !
- ?
- !