Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

SSSR

danh từ riêng (proper noun)

Dạng gốc:USSRLiên Xô

Nghĩa chính

  1. Alternative spelling of USSR: Abbreviation of Soviet Unionchưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Họ từ (word family)

cùng gốc USSR

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NgaСССРSSSR

AI