Dịch

former Soviet Union

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với former USSRdanh từ riêngSynonym of former USSR.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , , , .
  • , .. .
  • 301 1970 1976.

AI