Dịch

former USSR

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên gọi hiện đại của Liên Xô, một nhà nước tồn tại từ năm 1922 đến năm 1991danh từ riêngA contemporary designation for the USSR, a state that existed from 1922 to 1991.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " " , 70% .

AI