Dịch

Soda

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SodaDạng gốc (base form)
  2. SodasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

club sodadanh từNước soda có ga
soda waterdanh từNước có ga
Soda Citydanh từ riêngBiệt danh của Columbia: một thành phố, quận lỵ của Quận Richland, thủ đô của Nam Carolina, Hoa Kỳ
white sodadanh từLoại nước giải khát có hương vị chanh không màu, có ga, thường không chứa caffeine
soda paperdanh từGiấy trắng, làm từ bột soda
soda processdanh từCác quy trình công nghiệp sử dụng hoặc sản xuất natri hydroxit, đặc biệt là phương pháp sản xuất giấy từ bột gỗ
baking sodadanh từMuối nở
soda popdanh từNước ngọt

AI